Fluent Fiction - Vietnamese: Lunar Shadows: A Night of Courage and Trust
Find the full episode transcript, vocabulary words, and more:
fluentfiction.com/vi/episode/2026-09-12-22-34-01-vi

Story Transcript:

Vi: Mùa thu đã đến.
En: Autumn has arrived.

Vi: Cây cối rụng lá.
En: Trees are shedding their leaves.

Vi: Gió nhẹ mang theo không khí lạnh lẽo.
En: A light breeze carries a chill in the air.

Vi: Bệnh viện bỏ hoang đứng cô lập, tạo ra một cảnh tượng u ám.
En: The abandoned hospital stands isolated, creating a gloomy scene.

Vi: Lan can sắt gỉ sét lấp lửng ở các tầng trên, cửa sổ vỡ nát in bóng như những vết thương trên thân kiến trúc.
En: Rusty iron railings dangle on the upper floors, and shattered windows cast shadows like scars on the building's body.

Vi: Linh và Quang đứng trước cửa bệnh viện.
En: Linh and Quang stand in front of the hospital door.

Vi: Họ không có thời gian để ngắm nhìn cảnh hoang tàn.
En: They don't have time to admire the desolation.

Vi: Trăng tròn của Tết Trung thu treo lơ lửng như một chiếc đèn lồng khổng lồ, ánh sáng dịu dàng phủ lên tất cả.
En: The full moon of the Mid-Autumn Festival hangs like a gigantic lantern, its gentle light covering everything.

Vi: "Chúng ta phải nhanh lên," Linh nói, giọng quyết tâm.
En: "We have to hurry," Linh said, her voice determined.

Vi: Quang gật đầu, mặc dù trong lòng anh thấy lo lắng.
En: Quang nodded, even though he felt anxious inside.

Vi: Hai người bước vào bên trong.
En: The two stepped inside.

Vi: Bên trong là một mê cung của bóng tối và tiếng động lạ.
En: Inside was a maze of darkness and strange sounds.

Vi: Linh cầm đèn pin, ánh sáng chiếu rọi những bức tường đầy hình vẽ bằng tay và chữ viết nguệch ngoạc.
En: Linh held a flashlight, its beam illuminating walls full of hand-drawn pictures and scribbles.

Vi: "Mình nghĩ mình sẽ tìm trong tầng hầm trước," Linh đề xuất.
En: "I think I'll search the basement first," Linh suggested.

Vi: Quang theo sát, ánh mắt thận trọng nhưng kiên định.
En: Quang followed closely, his gaze cautious but resolute.

Vi: Tiếng gió xuyên qua hành lang, gợi cảm giác ai oán của nơi bị lãng quên.
En: The wind howled through the corridors, evoking the mournful feel of a forgotten place.

Vi: Các cánh cửa chùng xa phía sau đóng sầm lại trong gió, như tiếng thì thầm của quá khứ.
En: Doors far behind slammed shut in the wind, like whispers of the past.

Vi: Khi họ tìm kiếm phòng thuốc cũ, Linh thấy một lối đi bí mật sau bức tường bị sập.
En: As they searched for the old pharmacy room, Linh found a secret passage behind a collapsed wall.

Vi: Nàng quyết định khám phá khu vực đó, dù biết nguy cơ có thể khiến tòa nhà đổ sập bất cứ lúc nào.
En: She decided to explore that area, despite knowing the risk that the building could collapse at any moment.

Vi: "Mình sẽ đẩy vữa ra," Linh nói, tay không ngừng hoạt động.
En: "I'll push the plaster away," Linh said, her hands working continuously.

Vi: "Linh, hãy cẩn thận!
En: "Linh, be careful!"

Vi: " Quang nhắc nhở.
En: Quang reminded.

Vi: Nụ cười nhẹ nhõm nở trên môi anh khi Linh kéo ra một chiếc hộp gỗ.
En: A relieved smile appeared on his face when Linh pulled out a wooden box.

Vi: Bên trong là nhều loại thuốc men, băng y tế - hy vọng cho người bị thương ở nhà.
En: Inside were various medicines and bandages - hope for the injured at home.

Vi: Chợt, mặt đất rung chuyển.
En: Suddenly, the ground shook.

Vi: Linh ôm chặt chiếc hộp.
En: Linh clutched the box tightly.

Vi: Quang nhanh chóng kéo Linh ra khỏi khu vực nguy hiểm.
En: Quang quickly pulled Linh out of the danger zone.

Vi: "Chạy thôi!
En: "Let's run!"

Vi: " Quang hét vang, lá vàng rụng xuống hệt như mưa khi hai người lao ra khỏi bệnh viện.
En: Quang shouted, leaves falling like rain as the two rushed out of the hospital.

Vi: Lát sau, những phần vữa cuối cùng cũng đổ xuống, bụi bay mù mịt.
En: Moments later, the last bits of plaster crumbled down, dust billowing.

Vi: Họ dừng lại bên ngoài, hít thở sâu, nhìn lại bệnh viện đã trở thành đống đổ nát.
En: They paused outside, taking deep breaths, looking back at the hospital that had become ruins.

Vi: Linh ngắm nhìn Quang, biết ơn sự hiện diện của anh.
En: Linh gazed at Quang, grateful for his presence.

Vi: Sự đoàn kết là điều quan trọng nhất.
En: Unity was the most important thing.

Vi: "Lần sau hãy cùng nhau gánh vác mọi chuyện nhé, Quang," Linh nói.
En: "Next time, let's shoulder everything together, Quang," Linh said.

Vi: Quang cười, ánh mắt sáng lên trong đêm tối.
En: Quang smiled, his eyes shining in the darkness.

Vi: Trăng Trung thu vẫn tỏa sáng, như ngọn hải đăng hướng dẫn họ trở về nhà.
En: The Mid-Autumn moon still shone, like a beacon guiding them home.

Vi: Đối với Linh, đêm nay không chỉ là việc tìm kiếm thuốc men, mà là bài học về sự tin tưởng – một bài học sẽ theo cô mãi mãi.
En: For Linh, tonight was not just about finding medicine, but a lesson in trust – a lesson that would stay with her forever.


Vocabulary Words:

  • autumn: mùa thu
  • shedding: rụng
  • breeze: gió nhẹ
  • abandoned: bỏ hoang
  • isolated: cô lập
  • gloomy: u ám
  • rusty: gỉ sét
  • railings: lan can
  • shattered: vỡ nát
  • desolation: hoang tàn
  • festival: Tết
  • gigantic: khổng lồ
  • anxious: lo lắng
  • maze: mê cung
  • scribbles: nguệch ngoạc
  • basement: tầng hầm
  • howled: xuyên qua
  • mournful: ai oán
  • forgotten: bị lãng quên
  • passage: lối đi
  • collapsed: bị sập
  • plaster: vữa
  • resolute: kiên định
  • relieved: nhẹ nhõm
  • medicine: thuốc men
  • injured: bị thương
  • shook: rung chuyển
  • danger: nguy hiểm
  • shoulder: gánh vác
  • trust: tin tưởng

Podden och tillhörande omslagsbild på den här sidan tillhör FluentFiction.org. Innehållet i podden är skapat av FluentFiction.org och inte av, eller tillsammans med, Poddtoppen.