Fluent Fiction - Vietnamese: Echoes of Hope: A Brother's Journey to Find His Sister
Find the full episode transcript, vocabulary words, and more:
fluentfiction.com/vi/episode/2026-10-22-07-38-19-vi

Story Transcript:

Vi: Một buổi sáng muộn tại trại trẻ mồ côi nhỏ ở ngoại ô thành phố.
En: A late morning at a small orphanage on the outskirts of the city.

Vi: Lá vàng rơi đầy sân.
En: The yard was covered with fallen golden leaves.

Vi: Trẻ em đang chuẩn bị cho lễ hội Trung Thu.
En: The children were preparing for the Trung Thu festival.

Vi: Ánh đèn lồng sáng lấp lánh, tiếng cười đùa vang vọng khắp nơi.
En: The lantern lights sparkled brightly, and laughter echoed everywhere.

Vi: Anh, một cậu bé kiên cường, đang đứng bên cửa sổ phòng ngủ của mình.
En: Anh, a resilient boy, stood by the window of his bedroom.

Vi: Anh nhớ đến em gái mình, người mà cậu tin rằng đã được một gia đình nào đó nhận nuôi.
En: He remembered his younger sister, whom he believed had been adopted by some family.

Vi: Lòng cậu day dứt, không biết rằng cô đang sống hạnh phúc hay không.
En: His heart was torn, wondering if she was living happily or not.

Vi: Duy, bạn thân của Anh, là một cậu nhóc lanh lợi.
En: Duy, Anh's close friend, was a clever kid.

Vi: Cậu luôn ở bên Anh trong mọi việc.
En: He was always by Anh's side in everything.

Vi: "Chúng ta sẽ tìm được cô ấy, Anh!
En: "We will find her, Anh!"

Vi: " Duy khích lệ.
En: Duy encouraged.

Vi: Mai, người chăm sóc mới, rất tốt bụng nhưng lại có vẻ bí ẩn.
En: Mai, the new caretaker, was very kind but seemed mysterious.

Vi: Anh biết rằng cô biết điều gì đó về em gái mình.
En: Anh knew she knew something about his sister.

Vi: Nhưng Mai không nói.
En: But Mai wouldn't say.

Vi: "Có lẽ cô ấy sợ điều gì đó," Anh nghĩ.
En: "Perhaps she's afraid of something," Anh thought.

Vi: Tháng ngày trôi đi, hồ sơ về em gái của Anh đã mất.
En: As days passed, Anh's sister's records were lost.

Vi: Không có manh mối nào để tiếp tục.
En: There were no clues to continue.

Vi: Nhưng Anh không bỏ cuộc.
En: But Anh did not give up.

Vi: Thay vào đó, cậu quyết định nhờ Duy giúp đỡ.
En: Instead, he decided to ask Duy for help.

Vi: Hai cậu bé lặng lẽ tìm kiếm.
En: The two boys quietly searched.

Vi: Họ lục lọi thư từ cũ, hỏi thăm các nhân viên cũ.
En: They rifled through old letters and inquired with former staff members.

Vi: Phía sau mỗi bức ảnh, mỗi cái tên, là một hy vọng.
En: Behind every photo and every name was a hope.

Vi: Đêm Trung Thu đến gần.
En: The Trung Thu night approached.

Vi: Khắp nơi trong trại trẻ mồ côi tràn ngập tiếng bước chân, âm nhạc, và tiếng trống lân.
En: Everywhere in the orphanage was filled with the sound of footsteps, music, and the drumbeats of the lion dance.

Vi: Những chiếc đèn lồng lung linh trong đêm.
En: The lanterns shimmered in the night.

Vi: Đó là lúc Anh quyết định.
En: That's when Anh decided.

Vi: Cậu cần phải đối mặt với Mai.
En: He needed to confront Mai.

Vi: "Em gái của tớ cần tớ," cậu nói với Duy.
En: "My sister needs me," he told Duy.

Vi: Trong ánh sáng vàng ấm áp, Mai đứng giữa sân.
En: In the warm golden light, Mai stood in the middle of the yard.

Vi: Trăng tròn soi sáng khuôn mặt cô.
En: The full moon illuminated her face.

Vi: Anh tiến đến, trái tim cậu đập thình thịch.
En: Anh approached, his heart pounding.

Vi: "Cô Mai, cô biết về em gái cháu, phải không?
En: "Miss Mai, you know about my sister, don't you?"

Vi: "Mai giật mình.
En: Mai was startled.

Vi: Cô cúi đầu, lặng yên một lúc lâu.
En: She bowed her head, silent for a long moment.

Vi: "Cô biết," cuối cùng Mai nói.
En: "I do know," Mai finally said.

Vi: "Nhưng cháu phải hiểu, cô không thể nói vì lợi ích của em cháu.
En: "But you must understand, I can't tell you for your sister's sake."

Vi: "Anh nghiêng đầu, mắt sáng lên hy vọng.
En: Anh tilted his head, his eyes bright with hope.

Vi: "Ít nhất cô hãy nói cho cháu biết, em ấy có hạnh phúc không?
En: "At least tell me if she is happy."

Vi: "Mai mỉm cười, mắt ngấn nước.
En: Mai smiled, her eyes welling up with tears.

Vi: "Em cháu an toàn và rất hạnh phúc.
En: "Your sister is safe and very happy.

Vi: Em ấy sống trong một gia đình yêu thương.
En: She lives in a loving family."

Vi: "Nghe vậy, lòng Anh như nhẹ đi.
En: Hearing that, Anh's heart felt lighter.

Vi: Anh cảm thấy hạnh phúc.
En: He felt happiness.

Vi: Cuối cùng, cậu đã có được điều mình tìm kiếm.
En: Finally, he had achieved what he was seeking.

Vi: "Từ giờ, cô sẽ giúp cháu tìm cách gặp em mình," Mai hứa, ánh mắt đầy cảm thông.
En: "From now on, I will help you find a way to meet your sister," Mai promised, her eyes full of sympathy.

Vi: Đêm đó, giữa tiếng cười nói vang trời dưới ánh trăng Trung Thu, Anh cảm thấy niềm tin được xây dựng lại.
En: That night, amidst the joyous laughter under the Trung Thu moonlight, Anh felt his faith being restored.

Vi: Cậu học được rằng kiên nhẫn và sự đồng lòng luôn mang lại kết quả tốt.
En: He learned that patience and unity always bring good results.


Vocabulary Words:

  • orphanage: trại trẻ mồ côi
  • outskirts: ngoại ô
  • resilient: kiên cường
  • adopted: nhận nuôi
  • caregiver: người chăm sóc
  • mysterious: bí ẩn
  • rifled through: lục lọi
  • former: cũ
  • echoed: vang vọng
  • beyond: phía sau
  • shimmered: lung linh
  • confront: đối mặt
  • illuminated: soi sáng
  • pounding: đập thình thịch
  • startled: giật mình
  • adversity: lợi ích
  • welling up: ngấn nước
  • sympathy: cảm thông
  • patience: kiên nhẫn
  • unity: sự đồng lòng
  • inquired: hỏi thăm
  • records: hồ sơ
  • clues: manh mối
  • achieved: đạt được
  • seeking: tìm kiếm
  • compromise: thỏa hiệp
  • joyous: vui vẻ
  • faith: niềm tin
  • restored: xây dựng lại
  • footsteps: tiếng bước chân

Podden och tillhörande omslagsbild på den här sidan tillhör FluentFiction.org. Innehållet i podden är skapat av FluentFiction.org och inte av, eller tillsammans med, Poddtoppen.